trimester” in Vietnamese

học kỳ ba thángtam cá nguyệt (thai kỳ)

Definition

Khoảng thời gian ba tháng, thường dùng để chỉ một học kỳ ở trường hoặc một giai đoạn trong thai kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong y khoa (thai kỳ) và giáo dục (trường học kiểu Mỹ). Trong giao tiếp hàng ngày, hay dùng 'học kỳ' hơn. 'Trimester' luôn chỉ ba tháng.

Examples

The first trimester of pregnancy is often the most difficult.

**Học kỳ ba tháng** đầu của thai kỳ thường là giai đoạn khó khăn nhất.

Our school year is divided into three trimesters.

Năm học của chúng tôi được chia thành ba **học kỳ ba tháng**.

She has exams at the end of each trimester.

Cô ấy có kỳ thi vào cuối mỗi **học kỳ ba tháng**.

He felt a lot better once the second trimester started.

Anh ấy cảm thấy tốt hơn rất nhiều khi bắt đầu **tam cá nguyệt** thứ hai.

The grades from each trimester are combined to make the final score.

Điểm số từ mỗi **học kỳ ba tháng** được cộng lại để ra điểm cuối cùng.

During the last trimester, many mothers start planning for the baby's arrival.

Trong **tam cá nguyệt** cuối, nhiều bà mẹ bắt đầu chuẩn bị đón con.