tries” in Vietnamese

cố gắngpha ghi bàn (bóng bầu dục)

Definition

'Tries' thường là dạng động từ ngôi thứ ba số ít của 'try', nghĩa là cố gắng làm gì đó. Ngoài ra, là danh từ số nhiều để chỉ các pha ghi bàn trong bóng bầu dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng làm động từ, ví dụ: 'She tries hard.' Các cấu trúc phổ biến là 'tries to + động từ' và 'tries her best'. Không dùng để nói 'kiểm tra' như 'test', mà là sự nỗ lực. Danh từ chỉ sử dụng trong bóng bầu dục.

Examples

He tries to speak English every day.

Anh ấy **cố gắng** nói tiếng Anh mỗi ngày.

She tries her best in class.

Cô ấy **cố gắng hết sức** trong lớp.

Our team scored two tries in the first half.

Đội của chúng tôi đã ghi hai **pha ghi bàn** trong hiệp một.

She tries not to worry, but it's hard.

Cô ấy **cố gắng** không lo lắng, nhưng điều đó rất khó.

Every time he tries to cook, the kitchen becomes a mess.

Mỗi lần anh ấy **cố gắng** nấu ăn, căn bếp lại trở nên bừa bộn.

The coach said those two late tries changed the whole game.

Huấn luyện viên nói rằng hai **pha ghi bàn** muộn đó đã thay đổi cả trận đấu.