tried” in Vietnamese

đã cố gắngđã thử

Definition

'Tried' là quá khứ của 'try', nghĩa là bạn đã nỗ lực làm gì đó hoặc đã thử điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tried' thường đi với 'to' + động từ ('tried to swim') hoặc danh từ ('tried the food'). Đừng nhầm với 'tried and true' (đã được kiểm chứng và đáng tin cậy).

Examples

He tried calling, but nobody answered.

Anh ấy **đã cố gắng** gọi điện, nhưng không ai trả lời.

I tried to open the door, but it was locked.

Tôi **đã cố gắng** mở cửa, nhưng nó bị khóa.

She tried the soup and liked it.

Cô ấy **đã thử** món súp và thích nó.

We tried our best to win the game.

Chúng tôi **đã cố gắng hết sức** để thắng trận đấu.

Have you ever tried sushi before?

Bạn đã bao giờ **thử** ăn sushi chưa?

I tried, but I just couldn't finish it on time.

Tôi **đã cố gắng**, nhưng không thể hoàn thành kịp giờ.