“tricks” in Vietnamese
Definition
Cách làm thông minh để đạt được kết quả, gây giải trí hoặc đánh lừa ai đó. Có thể là mẹo hữu ích, trò biểu diễn hoặc trò lừa.
Usage Notes (Vietnamese)
'magic tricks' là trò ảo thuật, 'learn a few tricks' là học mẹo hay, 'play tricks on someone' là chơi khăm. 'Tip' là lời khuyên, không phải trò lừa.
Examples
The clown showed us some funny tricks.
Chú hề đã trình diễn vài **trò múa** vui nhộn cho chúng tôi xem.
My dog can do two tricks.
Chó của tôi có thể làm hai **trò**.
He knows a few tricks for cutting onions without crying.
Anh ấy biết vài **mẹo** để cắt hành mà không bị cay mắt.
Don't fall for their sales tricks.
Đừng mắc bẫy các **mánh khóe** bán hàng của họ.
She picked up a few tricks from her old boss.
Cô ấy đã học được vài **mẹo** từ sếp cũ của mình.
The kids were always playing tricks on each other.
Bọn trẻ luôn **chơi khăm** lẫn nhau.