“tricked” in Vietnamese
Definition
Bị ai đó lừa dối hoặc đánh lừa bằng hành động gian xảo, có thể là đùa vui hoặc nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, đi với 'tricked into' (‘bị lừa làm gì đó’). Có thể dùng trong cả tình huống đùa vui hoặc nghiêm túc.
Examples
She tricked me with a fake story.
Cô ấy đã **lừa** tôi bằng một câu chuyện giả.
The magician tricked the audience.
Ảo thuật gia đã **lừa** khán giả.
He was tricked into paying too much.
Anh ấy đã bị **lừa** trả quá nhiều tiền.
I can't believe I got tricked by such a simple joke!
Tôi không thể tin mình lại bị **lừa** bởi một trò đùa đơn giản như vậy!
They tricked me into thinking the shops were open.
Họ đã **lừa** tôi rằng các cửa hàng vẫn mở.
You really got tricked this time—don’t worry, it happens to everyone.
Lần này bạn thật sự đã bị **lừa**—đừng lo, ai cũng từng như vậy.