trick” in Vietnamese

mẹotròthủ thuật

Definition

'Trick' là một phương pháp khéo léo để đạt được kết quả, trò chơi chọc ghẹo hoặc hành động nhằm đánh lừa ai đó, hoặc mẹo để làm việc gì đó dễ dàng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể mang nghĩa tốt ('mẹo, thủ thuật') hoặc xấu ('trò lừa'). 'Magic trick' là trò ảo thuật, 'a trick to remember' là mẹo ghi nhớ, 'play a trick' là chơi khăm.

Examples

The dog can do a simple trick.

Con chó có thể làm một **trò** đơn giản.

She showed me a trick for opening the jar.

Cô ấy chỉ cho tôi một **mẹo** để mở lọ.

Don't fall for that trick again.

Đừng mắc bẫy **trò** đó lần nữa.

That was a mean trick.

Đó là một **trò** không hay.

He taught me a neat little trick for remembering passwords.

Anh ấy chỉ cho tôi một **mẹo** hay để nhớ mật khẩu.

I think they used a trick to get us to sign the contract.

Tôi nghĩ họ đã dùng một **mánh khóe** để khiến chúng tôi ký hợp đồng.