tribunal” in Vietnamese

tòa án chuyên ngànhhội đồng xét xử

Definition

Tòa án chuyên ngành là một cơ quan chính thức hoặc một nhóm người có thẩm quyền xét xử những vấn đề nhất định, nhất là trong lĩnh vực lao động, di trú hoặc kỷ luật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tòa án chuyên ngành' chỉ dùng khi nói về các cơ quan xét xử đặc biệt (như lao động, nhập cư, kỷ luật), không dùng thay cho 'tòa án' thông thường.

Examples

The tribunal made a decision yesterday.

**Tòa án chuyên ngành** đã đưa ra quyết định vào ngày hôm qua.

She will speak at the tribunal about her case.

Cô ấy sẽ trình bày về vụ việc của mình tại **tòa án chuyên ngành**.

The workers went to a tribunal to solve the dispute.

Công nhân đã đến **tòa án chuyên ngành** để giải quyết tranh chấp.

After months of waiting, their case finally reached the tribunal.

Sau nhiều tháng chờ đợi, cuối cùng vụ của họ đã được đưa lên **tòa án chuyên ngành**.

The tribunal can order compensation if they find you've been wronged.

Nếu **tòa án chuyên ngành** xác định bạn bị đối xử sai, họ có thể yêu cầu bồi thường.

You can appeal the tribunal's decision if you disagree.

Bạn có thể kháng cáo quyết định của **tòa án chuyên ngành** nếu không đồng ý.