tribes” in Vietnamese

bộ lạc

Definition

Nhóm người cùng tổ tiên, ngôn ngữ hoặc văn hóa chung, sống cùng nhau hoặc coi mình là một đơn vị xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bộ lạc' thường dùng cho các nhóm người bản địa hoặc truyền thống, cũng có thể dùng nghĩa bóng cho nhóm có sở thích chung. Không nhầm với 'dòng tộc' (clan) hay 'quốc gia' (nation).

Examples

Modern society sometimes uses the word 'tribes' to describe groups with similar interests.

Xã hội hiện đại đôi khi sử dụng từ '**bộ lạc**' để mô tả các nhóm có sở thích giống nhau.

Social media helps people form online tribes around different hobbies.

Mạng xã hội giúp mọi người tạo ra các **bộ lạc** trực tuyến quanh những sở thích khác nhau.

Many tribes live in the Amazon rainforest.

Nhiều **bộ lạc** sống ở rừng mưa Amazon.

Ancient tribes often moved from place to place.

Các **bộ lạc** cổ đại thường di chuyển từ nơi này đến nơi khác.

Some tribes have their own languages and traditions.

Một số **bộ lạc** có ngôn ngữ và truyền thống riêng của họ.

The two tribes finally agreed to share the land.

Hai **bộ lạc** cuối cùng đã đồng ý chia sẻ đất đai.