“triangle” in Vietnamese
Definition
Tam giác là hình phẳng có ba cạnh thẳng và ba góc. Ngoài ra, 'tam giác' cũng dùng chỉ một loại nhạc cụ hình tam giác bằng kim loại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tam giác' chủ yếu dùng trong toán (ví dụ: 'tam giác đều', 'tam giác vuông') và cũng chỉ nhạc cụ; nên chú ý phân biệt. Đừng nhầm với tính từ 'tam giác' (hình tam giác).
Examples
A triangle has three sides.
Một **tam giác** có ba cạnh.
The musical triangle makes a clear sound.
**Nhạc tam giác** tạo ra âm thanh vang.
Draw a big triangle on your paper.
Vẽ một **tam giác** to trên giấy của bạn.
If you cut a square in half diagonally, you get two triangles.
Nếu cắt một hình vuông theo đường chéo, bạn sẽ có hai **tam giác**.
The roof of the house is shaped like a triangle.
Mái nhà có hình giống **tam giác**.
He played the triangle at the end of the song.
Anh ấy đã chơi **nhạc tam giác** ở cuối bài hát.