triads” in Vietnamese

bộ bahợp âm ba (âm nhạc)Tam Hoàng (tổ chức tội phạm Trung Quốc)

Definition

Nhóm gồm ba vật hoặc người. Trong âm nhạc, 'hợp âm ba' là hợp âm gồm ba nốt. Đôi khi cũng chỉ tổ chức tội phạm bí mật ở Trung Quốc.

Usage Notes (Vietnamese)

'bộ ba' dùng cho mọi nhóm ba vật/người, 'hợp âm ba' trong nhạc lý. Khi nói về tội phạm, dùng 'Tam Hoàng', cẩn trọng tùy ngữ cảnh.

Examples

We studied musical triads in class today.

Hôm nay chúng tôi học về các **hợp âm ba** trong lớp.

A triangle, a tripod, and a tricycle are all triads of three parts.

Tam giác, chân máy, và xe ba bánh đều là **bộ ba** gồm ba phần.

Chinese triads are known for being secretive groups.

Các **Tam Hoàng** Trung Quốc nổi tiếng là tổ chức bí mật.

Guitarists often practice different triads to improve their chords.

Những người chơi guitar thường luyện tập các **hợp âm ba** khác nhau để cải thiện hợp âm.

The movie features rival triads fighting for power.

Bộ phim có những **Tam Hoàng** đối địch đấu tranh giành quyền lực.

In her painting, three colors form beautiful triads across the canvas.

Trong tranh của cô ấy, ba màu tạo thành những **bộ ba** đẹp trên toan.