trey” in Vietnamese

ba (trong bài hoặc xúc xắc)khay (cũ, hiếm)

Definition

'Ba' là số ba trên lá bài hoặc mặt xúc xắc; trong một số ngữ cảnh cũ, cũng có nghĩa là khay đựng đồ ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày, thường chỉ xuất hiện trong trò chơi bài, văn học cổ, hoặc thuật ngữ đặc biệt. 'Khay' hiện nay dùng từ 'khay', không dùng 'ba' theo nghĩa này nữa.

Examples

The die showed a trey.

Mặt xúc xắc hiện số **ba**.

In this old book, trey means a tray.

Trong cuốn sách cũ này, **ba** nghĩa là cái khay.

I had a pair, and then she pulled a trey on the river.

Tôi có một đôi, rồi cô ấy rút lên lá **ba** ở vòng river.

You almost never hear trey in normal conversation anymore.

Bạn hầu như không bao giờ nghe thấy **ba** trong giao tiếp hàng ngày nữa.

He turned over a trey of hearts.

Anh ấy lật lên lá **ba** cơ.

The pilot read the code as 'trey, zero, niner.'

Phi công đọc mã: '**ba**, không, chín'.