trees” in Vietnamese

cây

Definition

Cây là loại thực vật cao, thân cứng, có cành và lá. Cây sống nhiều năm và thường thấy ở rừng, công viên hoặc vườn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cây' là danh từ đếm được: 'một cây', 'hai cây'... Thường đi kèm với các cụm như 'trồng cây', 'chặt cây', 'leo cây', 'con đường rợp bóng cây'. Đừng nhầm với 'gỗ' (vật liệu) hoặc 'rừng nhỏ'.

Examples

The trees are very tall.

Những **cây** này rất cao.

We planted two trees in the yard.

Chúng tôi đã trồng hai **cây** trong sân.

Birds are sitting in the trees.

Những con chim đang đậu trên các **cây**.

The street looks beautiful in fall when the trees change color.

Vào mùa thu, khi **cây** đổi màu, đường phố trông rất đẹp.

They cut down the old trees to build a parking lot.

Họ đã chặt những **cây** cũ để xây bãi đậu xe.

I grew up on a quiet street lined with trees.

Tôi lớn lên trên một con đường yên tĩnh có hàng **cây**.