treatment” in Vietnamese

điều trịsự đối xử

Definition

Việc chăm sóc y tế để chữa khỏi hoặc kiểm soát bệnh tật, chấn thương. Ngoài ra, cũng chỉ cách đối xử với ai đó hoặc xử lý một việc cụ thể nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'điều trị' thường dùng trong lĩnh vực y tế: 'điều trị ung thư', 'nhận điều trị'. 'sự đối xử' dùng với nghĩa cách cư xử, thường trang trọng hơn 'cách đối xử' thông thường.

Examples

The doctor started a new treatment for her back pain.

Bác sĩ đã bắt đầu **điều trị** mới cho đau lưng của cô ấy.

He is getting treatment at the hospital now.

Anh ấy đang nhận **điều trị** tại bệnh viện.

The workers complained about the unfair treatment they received.

Công nhân đã phàn nàn về sự **đối xử** bất công mà họ nhận được.

The treatment seems to be working, but she still feels tired.

**Điều trị** dường như đang có tác dụng, nhưng cô ấy vẫn cảm thấy mệt.

I don't expect special treatment — I just want a clear answer.

Tôi không mong **sự đối xử** đặc biệt — tôi chỉ muốn một câu trả lời rõ ràng.

Her treatment of new employees really affects the whole team.

**Cách đối xử** của cô ấy với nhân viên mới thực sự ảnh hưởng đến cả nhóm.