“treasury” in Vietnamese
Definition
Kho bạc là nơi cất giữ tiền hoặc tài sản giá trị, thường là cơ quan nhà nước quản lý tài chính công. Ngoài ra, nó còn dùng để chỉ bộ sưu tập các vật quý giá.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cơ quan nhà nước về tài chính. Không dùng nhầm với 'treasure' là bản thân vật quý.
Examples
The country's treasury manages public money.
**Kho bạc** của quốc gia quản lý tiền công.
Many museums have a treasury with old coins and jewelry.
Nhiều bảo tàng có **kho tàng** chứa các đồng tiền cổ và trang sức.
He works at the city treasury.
Anh ấy làm việc ở **kho bạc** thành phố.
After the audit, the treasury found some missing funds.
Sau kiểm toán, **kho bạc** phát hiện một số quỹ bị thiếu.
The king locked the crown in the royal treasury.
Nhà vua khóa vương miện trong **kho tàng** hoàng gia.
This old library is a real treasury of rare books.
Thư viện cũ này thực sự là một **kho tàng** sách quý hiếm.