tray” in Vietnamese

khay

Definition

Khay là vật phẳng có viền thấp, dùng để mang hoặc để đồ như thức ăn, đồ uống, chén đĩa, hoặc vật nhỏ. Khay cũng có thể là bộ phận phẳng tháo rời của máy móc, bàn hoặc hộp đựng.

Usage Notes (Vietnamese)

Khay thường dùng để phục vụ thức ăn, đồ uống như "a tray of drinks" hoặc "put it on the tray". Từ này còn xuất hiện trong nhiều từ ghép như "khay nướng bánh", "khay đá", "khay giấy". Đừng nhầm với "đĩa" thường để ăn trực tiếp.

Examples

She carried the cups on a tray.

Cô ấy mang những chiếc cốc trên một cái **khay**.

Please put the plates on the tray.

Làm ơn để những chiếc đĩa lên **khay**.

The printer is out of paper in the tray.

Máy in đã hết giấy ở **khay**.

Can you bring me a tray for these drinks?

Bạn mang cho mình một cái **khay** để đựng mấy ly nước này được không?

I left my keys on the tray by the door.

Tôi để chìa khoá trên **khay** cạnh cửa.

Just slide the keyboard tray back under the desk.

Chỉ cần trượt **khay** bàn phím lại dưới bàn.