travis” in Vietnamese

Travis

Definition

Travis là một tên riêng nam, được dùng để gọi người. Thường viết hoa chữ cái đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng như tên riêng cho người, không dùng như từ thông dụng. Trong tiếng Anh, nhớ viết hoa chữ cái đầu: 'Travis'.

Examples

Travis is my brother.

**Travis** là anh trai của tôi.

I saw Travis at school today.

Hôm nay tôi đã gặp **Travis** ở trường.

Travis has a new car.

**Travis** có một chiếc xe mới.

Did Travis already leave, or is he still here?

**Travis** đã đi rồi, hay vẫn còn ở đây?

I texted Travis, but he hasn't replied yet.

Tôi đã nhắn cho **Travis** nhưng cậu ấy chưa trả lời.

If you see Travis, tell him we're waiting downstairs.

Nếu bạn gặp **Travis**, bảo với cậu ấy là chúng tôi đang đợi ở dưới.