“traveled” in Vietnamese
Definition
'Traveled' là quá khứ của 'travel', chỉ việc ai đó hoặc cái gì đã di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường cho công việc, du lịch hoặc mục đích khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu cho người, đôi khi cũng dùng cho vật như ánh sáng, âm thanh hoặc tin tức. Các cụm như 'traveled to', 'traveled across', 'well-traveled' rất hay gặp.
Examples
We traveled to Mexico last summer.
Hè năm ngoái chúng tôi đã **đi du lịch** đến Mexico.
She traveled by train with her family.
Cô ấy đã **đi du lịch** bằng tàu hỏa cùng gia đình.
The sound traveled through the wall.
Âm thanh đã **truyền** qua tường.
He traveled all over Europe after college.
Anh ấy đã **đi du lịch** khắp châu Âu sau khi tốt nghiệp đại học.
News of the accident traveled fast around town.
Tin tức về tai nạn **lan truyền** rất nhanh khắp thị trấn.
I haven't traveled much lately, but I want to.
Gần đây tôi không **đi du lịch** nhiều, nhưng tôi muốn.