travel” in Vietnamese

đi lạidu lịch

Definition

Di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là một quãng đường xa. Có thể dùng cho công việc, du lịch hoặc đi lại hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Vừa là động từ vừa là danh từ: 'I travel a lot' (Tôi đi du lịch nhiều), 'air travel' (di chuyển bằng máy bay). Dùng 'travel to' cho nơi chốn, nhưng không dùng giới từ trước phương tiện: 'travel by train'.

Examples

I travel to work by bus every day.

Tôi **đi lại** làm bằng xe buýt mỗi ngày.

They travel to Spain in the summer.

Họ **đi du lịch** sang Tây Ban Nha vào mùa hè.

We travel by train when we visit my grandmother.

Khi chúng tôi về thăm bà, chúng tôi **đi** bằng tàu hỏa.

I used to travel a lot for work, but now I mostly stay home.

Trước đây tôi **đi lại** nhiều vì công việc, nhưng giờ hầu như chỉ ở nhà.

If you travel light, it's much easier to move around.

Nếu bạn **đi lại nhẹ nhàng**, việc di chuyển sẽ dễ dàng hơn nhiều.

I love to travel, but airports really stress me out.

Tôi thích **đi du lịch**, nhưng sân bay làm tôi căng thẳng.