“trapper” in Vietnamese
Definition
Người đặt bẫy để bắt động vật hoang dã, thường để lấy lông thú.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lịch sử hoặc nói về nghề săn bắt động vật hoang dã để lấy lông, ít dùng trong cuộc sống hiện đại.
Examples
You can still find a few modern trappers making a living deep in the woods.
Ngày nay bạn vẫn có thể tìm thấy một vài **thợ đặt bẫy** hiện đại kiếm sống sâu trong rừng.
The trapper set many traps in the forest.
**Thợ đặt bẫy** đã đặt nhiều bẫy trong rừng.
A trapper sells animal furs to make money.
**Thợ đặt bẫy** bán lông thú để kiếm tiền.
Long ago, a trapper lived alone in a cabin.
Ngày xưa, một **thợ đặt bẫy** sống đơn độc trong một túp lều.
He learned all his survival skills from an old mountain trapper.
Anh ta học tất cả kỹ năng sinh tồn từ một **thợ đặt bẫy** già miền núi.
The legends of wild trappers still fascinate adventurers today.
Những truyền thuyết về các **thợ đặt bẫy** hoang dã vẫn còn mê hoặc các nhà thám hiểm ngày nay.