transporting” in Vietnamese

vận chuyển

Definition

Di chuyển người hoặc hàng hoá từ nơi này đến nơi khác, thường bằng phương tiện giao thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực chuyên môn như vận tải, logistics. Hay đi kèm tân ngữ: 'transporting goods', 'transporting people'. Phân biệt với 'carrying' (quy mô nhỏ) và 'shipping' (quy mô lớn, thương mại).

Examples

The company is transporting boxes to the new warehouse.

Công ty đang **vận chuyển** các thùng đến kho mới.

He is transporting patients to the hospital.

Anh ấy đang **vận chuyển** bệnh nhân đến bệnh viện.

Trucks are transporting vegetables from farms to the city.

Xe tải đang **vận chuyển** rau từ nông trại tới thành phố.

They spent all night transporting equipment for the music festival.

Họ đã **vận chuyển** thiết bị cho lễ hội âm nhạc suốt đêm.

Transporting animals safely requires special vehicles.

**Vận chuyển** động vật an toàn cần có phương tiện đặc biệt.

With drones, transporting small packages has become faster.

Nhờ drone, **vận chuyển** các gói nhỏ đã trở nên nhanh hơn.