“transmitter” in Vietnamese
Definition
Máy phát là thiết bị dùng để truyền tín hiệu, âm thanh hoặc thông tin đi xa, chủ yếu trong các hệ thống radio, truyền hình hoặc liên lạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật như 'máy phát radio', 'máy phát tín hiệu'. Không dùng để chỉ người, chỉ dùng cho thiết bị.
Examples
The radio transmitter is located on the hill.
**Máy phát** radio được đặt trên đồi.
We fixed the broken transmitter yesterday.
Chúng tôi đã sửa **máy phát** bị hỏng hôm qua.
A transmitter sends data to a receiver.
**Máy phát** gửi dữ liệu đến máy thu.
Engineers are testing a new transmitter to improve coverage.
Các kỹ sư đang thử nghiệm một **máy phát** mới để cải thiện vùng phủ sóng.
If the transmitter is too weak, the signal won't reach your phone.
Nếu **máy phát** quá yếu, tín hiệu sẽ không đến được điện thoại của bạn.
My headphones came with a Bluetooth transmitter for the TV.
Tai nghe của tôi đi kèm một **máy phát** Bluetooth cho TV.