“transmitted” in Vietnamese
Definition
Khi một thứ gì đó được chuyển, gửi, hoặc lan truyền từ người, nơi hoặc vật này sang người, nơi hoặc vật khác, thường dùng với thông tin, tín hiệu hoặc bệnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh kỹ thuật; hay gặp trong cụm như 'virus transmitted', 'tín hiệu transmitted'. Dạng quá khứ hoặc bị động.
Examples
The signal was transmitted across the country.
Tín hiệu đã được **truyền** khắp cả nước.
The virus can be transmitted by touch.
Virus có thể được **truyền** qua tiếp xúc.
Her message was transmitted quickly to everyone.
Tin nhắn của cô ấy được **truyền** nhanh tới mọi người.
Many traditions have been transmitted through generations.
Nhiều truyền thống đã được **truyền** qua nhiều thế hệ.
The news was transmitted live on TV last night.
Tin tức được **truyền** trực tiếp trên TV tối qua.
Emotions can sometimes be transmitted without words.
Đôi khi cảm xúc có thể được **truyền** mà không cần lời nói.