transmit” in Vietnamese

truyền

Definition

Chuyển thông tin, điện, hoặc bệnh từ nơi này hoặc người này sang nơi hoặc người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc y tế như 'truyền tín hiệu', 'truyền dữ liệu', 'truyền bệnh'. Không dùng cho việc gửi vật dụng hay đồ vật thông thường.

Examples

The fiber optic cable transmits data very quickly.

Cáp quang **truyền** dữ liệu rất nhanh.

If you don't cover your mouth, you could transmit germs to others.

Nếu bạn không che miệng, bạn có thể **truyền** vi trùng cho người khác.

This device can transmit your location in real time.

Thiết bị này có thể **truyền** vị trí của bạn theo thời gian thực.

They used satellites to transmit the live broadcast around the world.

Họ đã sử dụng vệ tinh để **truyền** phát sóng trực tiếp trên toàn thế giới.

The radio can transmit signals over long distances.

Radio có thể **truyền** tín hiệu đi xa.

People can transmit a cold by coughing.

Người ta có thể **truyền** cảm lạnh khi ho.