“translator” in Vietnamese
Definition
Người có công việc chuyển đổi văn bản hoặc lời nói từ một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác, hoặc một công cụ (như phần mềm) làm việc này.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người dịch' thường chỉ người dịch văn bản; dịch miệng nên dùng 'phiên dịch viên'. Cũng có thể chỉ phần mềm dịch tự động.
Examples
The translator helped us read the book in English.
**Người dịch** đã giúp chúng tôi đọc cuốn sách bằng tiếng Anh.
Maria wants to become a translator.
Maria muốn trở thành **người dịch**.
He uses a translator app on his phone.
Anh ấy sử dụng ứng dụng **người dịch** trên điện thoại.
Google's translator is getting better every year.
**Người dịch** của Google ngày càng tốt hơn mỗi năm.
The conference hired a translator for the international guests.
Hội nghị đã thuê **người dịch** cho các khách quốc tế.
If you're lost in a foreign country, a good translator can really save the day.
Nếu bạn lạc ở một nước ngoài, một **người dịch** giỏi có thể thực sự cứu nguy cho bạn.