“translates” in Vietnamese
Definition
Khi ai đó nói hoặc viết điều gì đó bằng một ngôn ngữ khác nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Cũng có thể chỉ việc diễn đạt lại dễ hiểu hơn hoặc chuyển đổi sang hình thức khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'from... to...' để chỉ rõ ngôn ngữ dịch. Áp dụng cho cả dịch nói và dịch viết. Đôi khi dùng để nói việc chuyển ý hoặc chuyển đổi sang lĩnh vực khác.
Examples
Let me know if anything here translates badly or sounds odd.
Hãy cho tôi biết nếu có gì ở đây **dịch** không ổn hoặc nghe lạ.
She translates books from French to English.
Cô ấy **dịch** sách từ tiếng Pháp sang tiếng Anh.
Google translates words very quickly.
Google **dịch** từ rất nhanh.
He translates for his parents at the doctor’s office.
Anh ấy **dịch** cho bố mẹ khi đi khám bác sĩ.
This website translates entire pages with one click.
Trang web này **dịch** toàn bộ trang chỉ với một cú nhấp chuột.
Her humor translates well to people from different cultures.
Khiếu hài hước của cô ấy **dịch** tốt với người từ các nền văn hóa khác nhau.