transition” in Vietnamese

chuyển đổichuyển tiếp

Definition

Quá trình chuyển từ trạng thái hoặc điều kiện này sang trạng thái hoặc điều kiện khác. Thường dùng khi nói về thay đổi lớn trong cuộc sống, công việc hay tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn nói, viết nghiêm túc và đời sống hàng ngày. Các cụm từ như 'giai đoạn chuyển đổi', 'chuyển tiếp suôn sẻ'. Không dùng cho thay đổi nhỏ nhặt.

Examples

The transition from high school to college can be difficult.

**Chuyển đổi** từ cấp ba lên đại học có thể khó khăn.

We are in a period of transition at work.

Chúng tôi đang trong thời kỳ **chuyển đổi** tại nơi làm việc.

The weather is making a transition from winter to spring.

Thời tiết đang **chuyển đổi** từ mùa đông sang mùa xuân.

Her job change was a smooth transition into a new career.

Việc đổi nghề của cô ấy là một **chuyển đổi** suôn sẻ sang sự nghiệp mới.

Digital music has made the transition from CDs almost complete.

Nhạc số đã gần như hoàn tất **chuyển đổi** từ đĩa CD.

Making a big move abroad can be a challenging transition for anyone.

Chuyển đến sống ở nước ngoài là một **chuyển đổi** thử thách với bất kỳ ai.