“transient” in Vietnamese
Definition
Tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn; chỉ kéo dài tạm thời. Cũng có thể chỉ người ở lại đâu đó trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng, học thuật hoặc chuyên môn. Dùng với 'phase', 'visitor', v.v. Khi chỉ người, mang nghĩa người không ở lại lâu.
Examples
The pain was transient, gone before I even realized it.
Cơn đau chỉ **nhất thời**, biến mất trước khi tôi nhận ra.
This city is full of transient visitors during the summer.
Thành phố này đầy du khách **tạm thời** vào mùa hè.
Our transient worries often disappear by the next day.
Những lo lắng **tạm thời** của chúng ta thường biến mất vào ngày hôm sau.
He rented a room to a transient worker.
Anh ấy cho một công nhân **tạm thời** thuê phòng.
The transient rain stopped after a few minutes.
Cơn mưa **nhất thời** đã tạnh sau vài phút.
Happiness can be transient in tough times.
Hạnh phúc có thể chỉ **nhất thời** trong những lúc khó khăn.