transactions” in Vietnamese

giao dịch

Definition

Giao dịch là hành động mua, bán hoặc trao đổi thứ gì đó, đặc biệt là liên quan đến tiền hoặc kinh doanh. Thuật ngữ này thường chỉ quá trình chuyển đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính. Thường liên quan đến tiền, nhưng cũng có thể dùng cho dữ liệu hoặc thông tin. Thường đi kèm các cụm như 'giao dịch tài chính', 'giao dịch ngân hàng', 'giao dịch trực tuyến'. Thường dùng số nhiều.

Examples

He's in charge of approving big transactions for the company.

Anh ấy phụ trách phê duyệt các **giao dịch** lớn của công ty.

All the transactions are recorded in this file.

Tất cả các **giao dịch** đều được ghi lại trong tệp này.

The bank processes thousands of transactions every day.

Ngân hàng xử lý hàng nghìn **giao dịch** mỗi ngày.

Some online transactions may require a password.

Một số **giao dịch** trực tuyến có thể cần mật khẩu.

I checked my account, and two transactions were missing.

Tôi đã kiểm tra tài khoản và thiếu hai **giao dịch**.

All your recent transactions will show up here instantly.

Tất cả **giao dịch** gần đây của bạn sẽ hiển thị ngay ở đây.