transaction” in Vietnamese

giao dịch

Definition

Giao dịch là việc mua, bán, hoặc trao đổi một cách chính thức giữa các bên, thường xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính formal, thường dùng trong kinh doanh, ngân hàng. Không dùng cho sự giúp đỡ cá nhân bình thường. 'Financial transaction' chỉ giao dịch tiền, 'business transaction' gồm cả hàng hóa/dịch vụ.

Examples

Online transactions are becoming more common.

**Giao dịch** trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.

Was your card charged twice for the same transaction?

Thẻ của bạn có bị trừ hai lần cho cùng một **giao dịch** không?

Each bank transaction shows up immediately in your account statement.

Mỗi **giao dịch** ngân hàng đều hiển thị ngay trong sao kê tài khoản của bạn.

They review all transactions at the end of each business day.

Họ xem lại tất cả các **giao dịch** vào cuối mỗi ngày làm việc.

The transaction was completed in just a few seconds.

**Giao dịch** đã được hoàn tất chỉ trong vài giây.

You need a receipt for every transaction in the store.

Bạn cần hóa đơn cho mọi **giao dịch** trong cửa hàng.