“trampled” in Vietnamese
Definition
Bị dẫm, ép hoặc làm bẹp do người hoặc động vật dẫm lên. Cũng có thể chỉ sự bị đối xử thiếu tôn trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu mô tả sự việc bị dẫm lên trong đám đông, hỗn loạn hoặc động vật. Nghĩa bóng như 'trampled rights' dùng để nói quyền bị chà đạp.
Examples
The cookies got trampled when they fell on the floor.
Bánh quy bị **giẫm nát** khi rơi xuống sàn.
The flowers were trampled by the crowd.
Hoa bị đám đông **giẫm nát**.
The grass was trampled after the festival.
Cỏ đã bị **giẫm nát** sau lễ hội.
My hope was completely trampled after hearing the bad news.
Sau khi nghe tin xấu, hy vọng của tôi đã bị **chà đạp** hoàn toàn.
The protesters felt their rights were being trampled.
Những người biểu tình cảm thấy quyền của họ đang bị **chà đạp**.
Watch out for the wet paint, or it'll get trampled on.
Cẩn thận với lớp sơn ướt, không là nó sẽ bị **giẫm lên**.