traitors” in Vietnamese

kẻ phản bội

Definition

Những người phản bội đất nước, bạn bè hoặc nhóm của mình bằng cách không trung thành hoặc giúp đỡ kẻ thù.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ rất tiêu cực và cảm xúc mạnh; thường dùng trong chính trị, xung đột hay các cuộc thảo luận về lòng trung thành. “traitor” là cáo buộc nghiêm trọng. Đừng nhầm với “enemy”, "traitor" là người trong cùng nhóm phản bội.

Examples

The army punished the traitors who helped the enemy.

Quân đội đã trừng phạt những **kẻ phản bội** giúp đỡ kẻ thù.

Some people called the leaders traitors for making peace with their rivals.

Một số người gọi các nhà lãnh đạo là **kẻ phản bội** vì đã làm hòa với đối thủ.

In stories, villains are often traitors to their kingdom.

Trong truyện, các nhân vật phản diện thường là **kẻ phản bội** vương quốc của mình.

Wow, I can't believe they turned out to be traitors after all this time.

Trời ơi, không tin được là sau từng ấy thời gian họ lại là **kẻ phản bội**.

Some former fans now call them traitors for changing teams.

Một số fan cũ giờ gọi họ là **kẻ phản bội** vì đổi đội.

There's a long history of labeling people as traitors in times of crisis.

Có một lịch sử dài việc gọi ai đó là **kẻ phản bội** vào thời điểm khủng hoảng.