“trait” in Vietnamese
Definition
Đặc điểm hay tính cách là một nét riêng hay phẩm chất mà ai đó hoặc cái gì đó có, như thân thiện, trung thực hoặc màu mắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc chính thức như 'personality trait', 'genetic trait'. Không nên nhầm với 'treat' hay 'trade'.
Examples
Honesty is an important trait in a friend.
Sự trung thực là một **đặc điểm** quan trọng ở một người bạn.
Kindness is a trait that many people admire.
Lòng tốt là một **tính cách** mà nhiều người ngưỡng mộ.
Blue eyes are a genetic trait.
Mắt xanh là một **đặc điểm** di truyền.
Patience is definitely not my strongest trait.
Kiên nhẫn chắc chắn không phải là **tính cách** mạnh nhất của tôi.
Every family has its own unique traits.
Mỗi gia đình đều có những **đặc điểm** độc đáo riêng.
She has a lot of good traits, but she's very modest about them.
Cô ấy có nhiều **đặc điểm** tốt, nhưng lại rất khiêm tốn về điều đó.