trains” in Vietnamese

tàu hỏa

Definition

Phương tiện lớn chạy trên đường ray dùng để chở người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác. 'Trains' là dạng số nhiều của 'train'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ các phương tiện đường sắt, không phải động từ 'train'. Thường gặp trong các cụm như 'bắt tàu', 'bỏ lỡ tàu', 'ga tàu'.

Examples

The trains are late today.

Hôm nay các **tàu hỏa** đến muộn.

These trains go to the city center.

Những **tàu hỏa** này đi vào trung tâm thành phố.

I like watching trains at the station.

Tôi thích ngắm nhìn **tàu hỏa** ở nhà ga.

The morning trains are always packed, so I leave early.

Các **tàu hỏa** buổi sáng lúc nào cũng đông nên tôi đi sớm.

Around here, the trains stop running after midnight.

Ở đây, các **tàu hỏa** ngừng chạy sau nửa đêm.

If the trains are on strike again, we'll have to drive.

Nếu các **tàu hỏa** lại đình công, chúng ta sẽ phải lái xe.