“traditionally” in Vietnamese
Definition
Theo cách thức đã có từ lâu, dựa vào phong tục hoặc tập quán truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở đầu câu như trong 'Traditionally, people...'. Dùng để nói về điều đã được làm theo thói quen hoặc phong tục lâu dài, thường ngụ ý có thể hiện đã thay đổi.
Examples
Gifts are traditionally given on birthdays.
Quà **theo truyền thống** được tặng vào dịp sinh nhật.
Traditionally, women weren't allowed to vote, but that changed over time.
**Theo truyền thống**, phụ nữ không được quyền bầu cử, nhưng điều đó đã thay đổi theo thời gian.
People have traditionally lived in this village for generations.
Người dân đã **theo truyền thống** sống ở làng này qua nhiều thế hệ.
Traditionally, this dish is made with lamb, but you can use chicken too.
**Theo truyền thống**, món ăn này được làm với thịt cừu, nhưng bạn cũng có thể dùng thịt gà.
Traditionally, people wear white at weddings in many cultures.
**Theo truyền thống**, ở nhiều nền văn hóa, người ta mặc đồ trắng trong đám cưới.
Food is traditionally served hot in this region.
Thức ăn ở vùng này **theo truyền thống** được phục vụ nóng.