trader” in Vietnamese

nhà giao dịchthương nhân

Definition

Người hoặc doanh nghiệp mua bán hàng hóa hoặc sản phẩm tài chính để kiếm lợi nhuận.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trader' vừa chỉ người buôn bán hàng hóa nói chung, vừa chỉ người giao dịch cổ phiếu, tiền tệ,… trong lĩnh vực tài chính. Không nhầm với 'merchant' (chủ cửa hàng) hay 'dealer' (đôi khi mang nghĩa tiêu cực).

Examples

The trader bought fresh fruit to sell at the market.

**Nhà giao dịch** đã mua trái cây tươi để bán ở chợ.

My uncle is a trader in the stock market.

Chú tôi là một **nhà giao dịch** trên thị trường chứng khoán.

The small town depended on the traveling trader for supplies.

Thị trấn nhỏ này phụ thuộc vào **thương nhân** đi ngang qua để lấy hàng hóa.

The life of a trader can be stressful, but the rewards are worth it for some people.

Cuộc sống của **nhà giao dịch** có thể căng thẳng, nhưng phần thưởng xứng đáng với một số người.

She became a successful trader after years of learning the markets.

Cô ấy đã trở thành một **nhà giao dịch** thành công sau nhiều năm học hỏi về thị trường.

Many online platforms now let anyone try becoming a trader.

Giờ đây nhiều nền tảng trực tuyến cho phép bất kỳ ai thử làm **nhà giao dịch**.