trade” in Vietnamese

buôn bánthương mạinghề (công việc có tay nghề)

Definition

Việc mua bán hoặc trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa người, công ty hoặc quốc gia. Cũng có thể chỉ một nghề có kỹ năng đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong kinh tế như: 'international trade', 'trade agreement', 'trade route'. Động từ 'trade' chỉ sự trao đổi: 'trade cards', 'trade places'. Ở Anh, 'a trade' thường nghĩa nghề thủ công có kỹ năng.

Examples

The two countries trade oil and rice.

Hai quốc gia này **buôn bán** dầu và gạo với nhau.

He wants to learn a trade after school.

Anh ấy muốn học một **nghề** sau khi học xong.

Can I trade this blue shirt for a black one?

Tôi có thể **đổi** chiếc áo xanh này lấy cái màu đen không?

They've been trading with that company for years.

Họ đã **giao thương** với công ty đó nhiều năm rồi.

I'll trade you my sandwich for your chips.

Tôi **đổi** bánh sandwich của mình lấy khoai tây chiên của bạn nhé.

She left her office job to go into the building trade.

Cô ấy đã bỏ công việc văn phòng để vào **nghề** xây dựng.