“tractor” in Vietnamese
Definition
Máy kéo là một loại xe mạnh, có bánh lớn, thường dùng trên nông trại để kéo các thiết bị hoặc máy móc nặng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ máy móc phục vụ nông nghiệp, không dùng lẫn với 'xe tải'. Xuất hiện trong cụm như 'lái máy kéo', 'người lái máy kéo'.
Examples
The tractor is parked next to the barn.
**Máy kéo** đậu cạnh kho thóc.
He drives a tractor on his farm every day.
Anh ấy lái **máy kéo** trên nông trại của mình mỗi ngày.
A tractor pulls heavy machines across the field.
Một **máy kéo** kéo các máy móc nặng qua cánh đồng.
Our old tractor broke down during harvest season.
**Máy kéo** cũ của chúng tôi bị hỏng đúng vào mùa thu hoạch.
You can hear the tractor working from the house early in the morning.
Bạn có thể nghe tiếng **máy kéo** làm việc từ trong nhà vào sáng sớm.
If you need help with the crops, I can bring my tractor over.
Nếu bạn cần giúp với mùa màng, tôi có thể mang **máy kéo** của mình đến.