“tracing” in Vietnamese
Definition
Tô lại là việc vẽ lại theo nét của hình; còn nghĩa khác là theo dõi, tìm kiếm ai hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tracing' thường dùng trong nghệ thuật (dùng giấy trong để tô lại) hoặc trong điều tra/chuyên môn như 'theo dõi cuộc gọi', 'truy vết tiếp xúc'.
Examples
She made a tracing of the bird drawing.
Cô ấy đã làm một bản **tô lại** bức vẽ con chim.
The detective is tracing the phone call origin.
Thám tử đang **theo dõi** nguồn gốc của cuộc gọi.
Children enjoy tracing shapes with pencils.
Trẻ em thích **tô lại** các hình bằng bút chì.
They're doing tracing to figure out who she met last week.
Họ đang thực hiện việc **theo dõi** để xác định cô ấy đã gặp ai tuần trước.
My little brother's drawing is just a tracing, but he worked really hard on it.
Bức vẽ của em trai tôi chỉ là một bản **tô lại**, nhưng em ấy đã rất cố gắng.
The app offers a fun tracing activity to learn letters.
Ứng dụng có hoạt động **tô lại** chữ cái rất thú vị để học.