toymaker” in Vietnamese

thợ làm đồ chơinhà sản xuất đồ chơi

Definition

Thợ làm đồ chơi hoặc nhà sản xuất đồ chơi là người hoặc công ty chuyên thiết kế và làm ra các loại đồ chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thợ làm đồ chơi' thường chỉ các nghệ nhân nhỏ lẻ hay trong câu chuyện, còn 'nhà sản xuất đồ chơi' ám chỉ công ty lớn.

Examples

The toymaker makes wooden trains and dolls.

**Thợ làm đồ chơi** tạo ra tàu lửa và búp bê bằng gỗ.

That old movie is about a magical toymaker who brings toys to life.

Bộ phim cũ đó nói về một **thợ làm đồ chơi** thần kỳ có thể làm đồ chơi sống dậy.

Many big toy brands started as a single toymaker in a garage.

Nhiều thương hiệu đồ chơi lớn bắt đầu với một **thợ làm đồ chơi** trong gara.

My grandfather was a toymaker in his small town.

Ông tôi từng là một **thợ làm đồ chơi** ở thị trấn nhỏ.

The children visited the toymaker's workshop.

Bọn trẻ đã đến thăm xưởng của **thợ làm đồ chơi**.

If you're looking for unique gifts, try talking to a local toymaker.

Nếu bạn muốn tìm quà tặng độc đáo, hãy thử hỏi **thợ làm đồ chơi** địa phương.