“toxin” in Vietnamese
Definition
Đây là chất độc được tạo ra bởi các sinh vật sống như động vật, thực vật hoặc vi khuẩn, có thể gây hại hoặc làm chết sinh vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh khoa học, y tế, và môi trường. 'toxin' chỉ chất độc do sinh vật tạo ra, không phải hóa chất tổng hợp. Không nhầm với 'toxic' (tính từ).
Examples
Some snakes produce a dangerous toxin in their venom.
Một số loài rắn tạo ra **độc tố** nguy hiểm trong nọc của chúng.
The doctor explained how the toxin affected my body.
Bác sĩ giải thích **độc tố** đã ảnh hưởng đến cơ thể tôi như thế nào.
Scientists are studying ways to neutralize the toxins from jellyfish stings.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách trung hòa các **độc tố** từ vết đốt sứa.
Eating spoiled food can expose you to harmful toxins.
Ăn thức ăn hỏng có thể khiến bạn tiếp xúc với các **độc tố** có hại.
Don't worry, your body can usually get rid of small amounts of toxins on its own.
Đừng lo, cơ thể bạn thường tự loại bỏ một lượng nhỏ **độc tố**.
Bacteria can create toxins that make people sick.
Vi khuẩn có thể tạo ra các **độc tố** khiến con người bị bệnh.