“tower” in Vietnamese
Definition
Tháp là một công trình cao, thon, đứng vượt lên trên các toà nhà hoặc mặt đất xung quanh. Tháp có thể là một phần của toà nhà hoặc là một công trình riêng biệt dùng để quan sát, liên lạc hoặc phòng thủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Một số cụm từ phổ biến: 'clock tower', 'watchtower', 'radio tower', 'office tower'. 'Tháp' nhấn mạnh vào chiều cao và hình dáng thẳng đứng, không dùng cho các toà nhà cao tầng chung chung. 'Tower' cũng là động từ, nghĩa là vượt cao lên so với thứ gì đó.
Examples
The mountains towered over the village at sunset.
Những ngọn núi **vượt cao** lên trên ngôi làng lúc hoàng hôn.
The old stone tower is near the river.
**Tháp** đá cũ nằm gần con sông.
We climbed the tower to see the city.
Chúng tôi đã leo lên **tháp** để ngắm thành phố.
That tower has a large clock on it.
**Tháp** đó có một chiếc đồng hồ lớn.
You can't miss the hotel—it's the glass tower across from the station.
Bạn sẽ không thể nhầm khách sạn đâu—đó là **tháp** kính đối diện ga.
They're building a new office tower downtown.
Họ đang xây dựng một **tháp** văn phòng mới ở trung tâm thành phố.