towards” in Vietnamese

về phíađối với

Definition

Diễn tả sự di chuyển về phía ai hoặc cái gì. Cũng dùng để thể hiện thái độ, quan hệ hoặc đóng góp cho một mục đích.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng: 'walk towards me' là đi về phía tôi, 'attitude towards work' là thái độ đối với công việc. Theo sau 'towards' là danh từ hoặc đại từ.

Examples

The dog ran towards the gate.

Con chó chạy **về phía** cổng.

She took a step towards him.

Cô ấy bước một bước **về phía** anh ấy.

This money will go towards our trip.

Số tiền này sẽ dùng **cho** chuyến đi của chúng ta.

We're moving towards a fully remote setup.

Chúng tôi đang chuyển **sang** làm hoàn toàn từ xa.

His tone towards me changed after the meeting.

Giọng điệu của anh ấy **đối với** tôi đã thay đổi sau cuộc họp.

I've been trying to be more patient towards my parents.

Tôi đang cố gắng kiên nhẫn hơn **đối với** bố mẹ mình.