tours” in Vietnamese

chuyến tham quantour du lịch

Definition

Các chuyến đi tham quan hoặc du lịch được tổ chức, thường có hướng dẫn viên dẫn dắt để khám phá địa điểm, thành phố hay di tích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cụm như 'guided tours', 'walking tours', không dùng cho các hoạt động dạo ngắn thông thường. Hay gặp trong bối cảnh du lịch.

Examples

We went on three tours during our vacation.

Chúng tôi đã tham gia ba **chuyến tham quan** trong kỳ nghỉ.

The museum offers daily tours for visitors.

Bảo tàng cung cấp **chuyến tham quan** hàng ngày cho khách.

There are city tours every hour.

Có **chuyến tham quan** thành phố mỗi giờ.

I love taking food tours when I visit new countries.

Tôi thích tham gia các **chuyến tham quan ẩm thực** khi đến quốc gia mới.

All the castle tours were fully booked.

Tất cả **chuyến tham quan** lâu đài đều đã kín chỗ.

You can book boat tours right at the harbor.

Bạn có thể đặt **chuyến tham quan bằng thuyền** ngay tại cảng.