tournament” in Vietnamese

giải đấu

Definition

Giải đấu là chuỗi các trận thi đấu nơi các cá nhân hoặc đội tranh tài với nhau để tìm ra người chiến thắng. Thuật ngữ này thường dùng cho thể thao, cờ vua, trò chơi điện tử, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

'giải đấu' dùng cho các cuộc thi có nhiều vòng; cụm như 'giải đấu bóng đá', 'giải cờ vua' rất phổ biến. Không dùng cho một trận đơn lẻ.

Examples

Our school is hosting a soccer tournament this weekend.

Trường chúng tôi sẽ tổ chức một **giải đấu** bóng đá cuối tuần này.

We trained for months, so losing in the first round of the tournament really hurt.

Chúng tôi đã tập luyện nhiều tháng, nên thua ngay vòng đầu của **giải đấu** thực sự rất cay đắng.

Are you entering the gaming tournament, or are you just going to watch?

Bạn sẽ tham gia **giải đấu** game chứ, hay chỉ đến xem thôi?

She won the chess tournament last year.

Cô ấy đã giành chiến thắng trong **giải đấu** cờ vua năm ngoái.

How many teams are in the tournament?

Có bao nhiêu đội tham dự **giải đấu** này?

The whole tournament came down to one final match.

Cả **giải đấu** chỉ còn lại trận chung kết quyết định tất cả.