tourist” in Vietnamese

khách du lịch

Definition

Người đi đến một nơi nào đó để vui chơi, tham quan, không phải để làm việc hay sinh sống lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường trung tính, đôi khi dùng hài hước khi nói về người có cách cư xử như khách du lịch. Hay dùng với 'tourist spot', 'tourist attraction', hoặc 'tourist trap'.

Examples

There are many tourists in Paris every year.

Mỗi năm, Paris có rất nhiều **khách du lịch**.

The tourist took many photos of the museum.

**Khách du lịch** đã chụp rất nhiều ảnh ở bảo tàng.

I met a tourist from Japan at the hotel.

Tôi đã gặp một **khách du lịch** từ Nhật Bản ở khách sạn.

This café is really popular with tourists, so it’s always busy.

Quán cà phê này rất được **khách du lịch** yêu thích nên lúc nào cũng đông.

You can always spot a tourist by the camera around their neck.

Bạn luôn có thể nhận ra một **khách du lịch** nhờ máy ảnh đeo trên cổ họ.

The city feels different when you see it through a tourist's eyes.

Thành phố cảm giác khác khi bạn nhìn qua con mắt của một **khách du lịch**.