toughest” in Vietnamese

khó khăn nhấtcứng rắn nhất

Definition

Dùng để chỉ người hoặc việc gì đó khó khăn hoặc mạnh mẽ nhất trong một nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Không chỉ dùng cho độ khó mà còn về sức chịu đựng hoặc sự kiên cường; ví dụ: 'the toughest question', 'the toughest person'.

Examples

This is the toughest exam of the year.

Đây là kỳ thi **khó khăn nhất** trong năm.

Who is the toughest player on the team?

Ai là cầu thủ **cứng rắn nhất** trong đội?

She faced the toughest decision of her life.

Cô ấy đã đối mặt với quyết định **khó khăn nhất** trong đời.

That was the toughest year I've ever had.

Đó là năm **khó khăn nhất** tôi từng trải qua.

Out of all my teachers, she was the toughest but also the most caring.

Trong tất cả các giáo viên của tôi, cô ấy là người **nghiêm khắc nhất** mà cũng quan tâm nhất.

Climbing that mountain was the toughest thing I've ever done.

Leo ngọn núi đó là điều **khó khăn nhất** tôi từng làm.