“touchdowns” in Vietnamese
Definition
‘Touchdowns’ là số nhiều của ‘touchdown’, thường nói đến lần ghi điểm trong bóng bầu dục Mỹ hoặc khoảnh khắc máy bay tiếp đất.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Touchdown’ chỉ dùng cho bóng bầu dục Mỹ để chỉ lần ghi điểm, không dùng thay cho ‘goal’. Trong ngành hàng không, chỉ dùng nghĩa kỹ thuật về máy bay tiếp đất.
Examples
The airplane made smooth touchdowns on every landing.
Chiếc máy bay đã thực hiện các **lần tiếp đất** rất êm ái mỗi lần hạ cánh.
It’s rare to see four touchdowns in one quarter!
Thật hiếm khi thấy bốn **touchdowns** chỉ trong một hiệp!
He scored two touchdowns in the game.
Anh ấy đã ghi hai **touchdowns** trong trận đấu.
The team celebrated their three touchdowns.
Đội đã ăn mừng ba **touchdowns** của mình.
Her favorite part of the game is when there are back-to-back touchdowns.
Phần cô ấy thích nhất là khi có nhiều **touchdowns** liên tiếp.
After several rough landings, the pilot was praised for his perfect touchdowns.
Sau vài lần hạ cánh gập ghềnh, phi công đã được khen ngợi vì các **lần tiếp đất** hoàn hảo.