torturing” in Vietnamese

tra tấnhành hạ

Definition

Cố ý gây ra nỗi đau lớn về thể chất hoặc tinh thần cho ai đó. Cũng được dùng để chỉ tình huống rất khó chịu hoặc đau khổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho bối cảnh nghiêm trọng hoặc cảm xúc mạnh. Miêu tả cả việc tra tấn thể xác ('tra tấn') và dằn vặt tinh thần ('hành hạ bản thân'). Thường ở dạng tiếp diễn để chỉ hành động đang xảy ra.

Examples

The villain was torturing the hero in the movie.

Kẻ phản diện trong phim đang **tra tấn** nhân vật chính.

He kept torturing his little brother with scary stories.

Anh ấy cứ **hành hạ** em trai bằng những câu chuyện đáng sợ.

Why are you torturing yourself over that mistake?

Sao bạn lại **hành hạ** bản thân vì sai lầm đó?

The long wait for news was torturing her.

Sự chờ đợi tin tức lâu dài đã **hành hạ** cô ấy.

He keeps torturing himself with questions about what might have been.

Anh ấy cứ **hành hạ** bản thân với những câu hỏi: Nếu mọi chuyện khác đi thì sao?

Stop torturing me and just tell me the secret!

Đừng **hành hạ** tôi nữa, nói bí mật ra đi!