“tortoise” in Vietnamese
Definition
Rùa cạn là loài bò sát di chuyển chậm, sống trên cạn và có mai cứng để bảo vệ mình. Loài này chỉ sống trên đất liền.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'rùa cạn' cho loài sống trên cạn, không dùng cho rùa nước hoặc rùa biển. Trong cụm 'rùa cạn khổng lồ', 'nuôi rùa cạn'. Được ví với sự chậm chạp.
Examples
The tortoise walks very slowly.
**Rùa cạn** đi rất chậm.
A tortoise has a hard shell to protect itself.
**Rùa cạn** có mai cứng để tự bảo vệ mình.
My friend keeps a tortoise as a pet.
Bạn của tôi nuôi **rùa cạn** làm thú cưng.
Slow and steady like a tortoise, he finished the race.
Chậm mà chắc như một **rùa cạn**, anh ấy đã về đích.
It takes a tortoise a long time to cross the garden.
Phải mất rất lâu để một **rùa cạn** băng qua khu vườn.
The Galápagos Islands are famous for their giant tortoises.
Quần đảo Galápagos nổi tiếng với những **rùa cạn khổng lồ**.