“torso” in Vietnamese
Definition
Thân mình là phần chính của cơ thể, không bao gồm đầu, tay và chân; bao gồm ngực, lưng và bụng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Thân mình’ được dùng nhiều trong y học, thể hình và giải phẫu; trong giao tiếp thường gọi là 'phần thân trên'.
Examples
He got a tattoo that covers his entire torso.
Anh ấy có một hình xăm phủ kín toàn bộ **thân mình**.
She painted a picture of a human torso.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh về **thân mình** của con người.
A strong torso is important for good posture.
Một **thân mình** khỏe mạnh rất quan trọng cho tư thế tốt.
Artists often study the human torso to learn about anatomy.
Các nghệ sĩ thường nghiên cứu **thân mình** người để học về giải phẫu.
The doctor examined his torso for injuries.
Bác sĩ kiểm tra **thân mình** của anh ấy để tìm vết thương.
During the workout, you should keep your torso straight.
Khi tập luyện, bạn nên giữ **thân mình** thẳng.